dyer's woad

Học thuật
Thân thiện
dyer's woad

A farmer harvests dyer's woad from a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây tùng lam: Một loài cây thân thảo hai năm nguồn gốc từ châu Âu châu Á, tên khoa học Isatis tinctoria. của từng được sử dụng rộng rãi để sản xuất thuốc nhuộm màu xanh lam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dyer's woad was a crucial source of blue dye in medieval Europe. (Cây tùng lam từng nguồn cung cấp thuốc nhuộm xanh lam quan trọngchâu Âu thời Trung Cổ.)
    • The fields were cultivated with dyer's woad for the textile industry. (Những cánh đồng được trồng cây tùng lam để phục vụ ngành công nghiệp dệt may.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử/lịch sử nghệ thuật: "dyer's woad" thường được nhắc đến khi nói về các phương pháp nhuộm màu truyền thống trước khi thuốc nhuộm tổng hợp.
    • Before the discovery of synthetic indigo, dyer's woad was one of the few sources of fast blue dye. (Trước khi phát hiện ra thuốc nhuộm chàm tổng hợp, cây tùng lam một trong số ít nguồn cung cấp thuốc nhuộm xanh bền màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Woad (n): Tên gọi ngắn hơn, phổ biến hơn cho "dyer's woad".
    • Woad leaves were harvested and processed to make the dye. ( cây tùng lam được thu hoạch chế biến để làm thuốc nhuộm.)
  • Isatis tinctoria (n): Tên khoa học của cây tùng lam.
Từ đồng nghĩa
  • Woad: tùng lam (tên gọi thông thường).
  • Isatis: (tên chi thực vật, thường dùng trong văn cảnh khoa học).
dyer's woad

A farmer harvests dyer's woad from a field.

Noun
  1. (thực vật học) cây tùng lam

Từ gần giống